Cách dùng "有时候有些事情的发生呢" (yǒu shí hòu yǒu xiē shì qíng de fā shēng ne) trong hội thoại tiếng Trung
有时候有些事情的发生呢
Đôi khi có những chuyện xảy ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:42
nǐ你
màn慢
màn慢
lái来
a啊
“Cháu cứ từ từ.”
LINE 0221:44
PLAYING SCENEyǒu有
shí时
hòu候
yǒu有
xiē些
shì事
qíng情
de的
fā发
shēng生
ne呢
“Đôi khi có những chuyện xảy ra”
LINE 0321:46
tā它
bú不
jiàn见
de得
shì是
huài坏
shì事
“chưa chắc đã là xấu.”
Show Information