Cách dùng "这些烂木头上次不是没有吗" (zhè xiē làn mù tou shàng cì bú shì méi yǒu ma) trong hội thoại tiếng Trung
这些烂木头上次不是没有吗
Lần trước làm gì có đống gỗ mục này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:09
wǒ我
bù不
è饿
“Con không đói.”
LINE 0208:13
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
làn烂
mù木
tou头
shàng上
cì次
bú不
shì是
méi没
yǒu有
ma吗
“Lần trước làm gì có đống gỗ mục này.”
LINE 0308:16
nǐ你
bù不
yòng用
de的
huà话
jiǎn捡
huí回
lái来
gàn干
má嘛
“Bố không dùng thì nhặt về làm gì?”
Show Information