Cách dùng "军爷 军爷 军爷 放我出去吧 老实点" (jūn yé jūn yé jūn yé fàng wǒ chū qù ba lǎo shí diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
军爷 军爷 军爷 放我出去吧 老实点
Quân gia! Quân gia! Quân gia! Thả tôi ra đi. Ngoan ngoãn một chút.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:00
bú yào mìng le shì ma nǐ zǒu kuài zǒu gěi wǒ lǎo shí diǎn
不要命了是吗你 走 快走 给我老实点
“Không muốn sống nữa phải không? Đi, đi mau. Ngoan ngoãn cho tôi.”
LINE 0231:03
PLAYING SCENEjūn yé jūn yé jūn yé fàng wǒ chū qù ba lǎo shí diǎn
军爷 军爷 军爷 放我出去吧 老实点
“Quân gia! Quân gia! Quân gia! Thả tôi ra đi. Ngoan ngoãn một chút.”
LINE 0331:06
jūn yé jūn yé zhǎng guān jūn yé dōu lǎo shí dài zhe zhǎng guān zhǎng guān
军爷 军爷 长官 军爷 都老实待着 长官 长官
“Quân gia! Quân gia! Sĩ quan. Quân gia. Tất cả ở yên đấy cho tôi. Sĩ quan! Sĩ quan!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s
xiān bié shēng zhāng le wǒ zì jǐ dào chù zǒu zǒuĐừng làm ầm ĩ vội. Tôi tự mình đi xem xung quanh.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jiǎn chá bǎng tuǐ nǎo zi dōu gěi wǒ qīng chǔ diǎn aKiểm tra xà cạp. Tất cả tỉnh táo lên cho tôi!

HSK 5
0:03s
èr bāo gàn shá ne jí hé le zǒu xiā ziNhị Bao, làm gì đấy? Tập hợp rồi, đi thôi. Thằng mù!

HSK 5
0:03s
zǎ le xīn zhǎng guān kěn dìng mǎ shàng jiù yào dào le duì yaSao thế? Sếp mới chắc chắn sắp đến rồi. Phải đấy.

HSK 5
0:03s
wǒ gāng dōu dǎ tīng wán le zán xīn lái de lǚ zhǎngTôi vừa đi hỏi thăm xong hết rồi. Lữ đoàn trưởng mới của chúng ta,

HSK 7
0:03s
yuán lái shì gè shī cān móu zhǎng chū shēn dú shū rénvốn xuất thân là tham mưu trưởng sư đoàn, là người có học,

HSK 7
0:03s
jūn jì yán míng yī sī bù gǒu shì gè hěn rén zǒu baquân kỷ nghiêm minh, tỉ mỉ cẩn thận, là một người rất ghê gớm. Đi thôi.

HSK 6
0:03s
dāng guān de kěn dìng dū dào xīn zhǎng guān gēn qián zhàn guī jǔ qù leMấy ông sếp chắc chắn đều đến trước mặt sếp mới để ra vẻ nghiêm chỉnh rồi.

HSK 3
0:03s