Cách dùng "竟从未听你说过" (jìng cóng wèi tīng nǐ shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung
竟从未听你说过
ta chưa từng nghe con nói.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
31:48
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 此事 | cǐ shì | Chuyện này |
| 2▶ | 竟从未听你说过 | jìng cóng wèi tīng nǐ shuō guò | ta chưa từng nghe con nói. |
| 3 | 拙荆 | zhuō jīng | Thê tử con |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
wǒ dào xiǎng kàn kàn tā dào dǐ néng zuò dào nǎ yī bùTa rất muốn xem thử rốt cuộc cô ấy có thể làm tới mức nào?

HSK 2
0:03s
gàn má ràng wǒ gěi cháo jiě ér zhāng luó qīn shì asao lại bắt thiếp lo liệu hôn sự cho Triêu tỷ nhi?


