Cách dùng "竟从未听你说过" (jìng cóng wèi tīng nǐ shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung
竟从未听你说过
ta chưa từng nghe con nói.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
31:48
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 此事 | cǐ shì | Chuyện này |
| 2▶ | 竟从未听你说过 | jìng cóng wèi tīng nǐ shuō guò | ta chưa từng nghe con nói. |
| 3 | 拙荆 | zhuō jīng | Thê tử con |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
dōu shuō jīng chéng fù shù yǐ qián dào bù jué deNghe nói kinh thành có nhiều người giàu. trước đây ta không nghĩ vậy,

HSK 3
0:03s
bié de bù shuō jiù shuō wǒ jiā nà wèi yí niáng dōu shìKhoan nói về người khác, chỉ nói về di nương đó của nhà ta, ngày nào

HSK 6
0:03s
gù dà rén shuō yī jù gù gū niáng jiù sǔn tā yī jùCố đại nhân nói một câu, Cố cô nương móc mỉa ông ta một câu,

HSK 6
0:03s
bī dé gù dà rén hǎo dà méi liǎn dāng zhe nà me duō rén de miàn érkhiến Cố đại nhân ở trước mặt rất nhiều người không còn chút thể diện nào,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
zhāng xiǎn chū qí pò fǔ chén zhōu zhī jué xīnthể hiện quyết tâm không lùi bước của bà ấy,

HSK 4
0:03s
wǒ gǎn jué méi yǒu nà me jiǎn dān zhè yàng nǐ qù gěi wǒ yán mòTa nghĩ không đơn giản như vậy. Vầy đi. Ngươi đi lấy nghiên mực cho ta,

HSK 6
0:03s
nà kě wèi bì shuō bù dìng shì tā yǐ jīng cāi dào leCũng chưa chắc đâu. Nói không chừng cô ấy đã đoán ra











