Cách dùng "窗口说一张票都没有了" (chuāng kǒu shuō yī zhāng piào dōu méi yǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
窗口说一张票都没有了
Cửa sổ nói một vé cũng không có.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:26
wǒ我
men们
jiā家
lǎo老
gōng公
gōng公
bìng病
le了
“Chồng tôi ốm rồi.”
LINE 0241:28
PLAYING SCENEchuāng窗
kǒu口
shuō说
yī一
zhāng张
piào票
dōu都
méi没
yǒu有
le了
“Cửa sổ nói một vé cũng không có.”
LINE 0341:29
mài shén me mài mài bù liǎo
卖什么卖 卖不了
“Bán gì mà bán, không bán được.”
Show Information