Cách dùng "好好上班 好好唱歌" (hǎo hǎo shàng bān hǎo hǎo chàng gē) trong hội thoại tiếng Trung
好好上班 好好唱歌
Đi làm cho tốt, hát cho tốt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:55
yǐ以
hòu后
a啊
“Sau này”
LINE 0235:57
PLAYING SCENEhǎo hǎo shàng bān hǎo hǎo chàng gē
好好上班 好好唱歌
“Đi làm cho tốt, hát cho tốt.”
LINE 0336:00
yǒu有
le了
chéng成
jì绩
a啊
“Có thành tích rồi.”
Show Information