Cách dùng "你吃你的 我吃我的" (nǐ chī nǐ de wǒ chī wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung

chīde chīde

Cậu ăn của cậu, tôi ăn của tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:17
zhè
ér
yǒu
tuǐ

Chỗ tôi cũng có đùi gà.

LINE 0220:21
PLAYING SCENE
nǐ chī nǐ de wǒ chī wǒ de

你吃你的 我吃我的

Cậu ăn của cậu, tôi ăn của tôi.

LINE 0320:23
zán
liǎ
chī
de

Hai chúng ta ai ăn nấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp20:21
TMDB ID291470