Cách dùng "你这天天练嗓子唱歌" (nǐ zhè tiān tiān liàn sǎng zi chàng gē) trong hội thoại tiếng Trung
你这天天练嗓子唱歌
Ngày nào cậu cũng luyện giọng hát,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:39
duì对
le了
“Đúng rồi.”
LINE 0220:40
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
tiān天
tiān天
liàn练
sǎng嗓
zi子
chàng唱
gē歌
“Ngày nào cậu cũng luyện giọng hát,”
LINE 0320:42
nǐ你
sǎng嗓
zi子
shòu受
bù不
shòu受
dé得
le了
“Cổ họng cậu có chịu nổi không?”
Show Information