Cách dùng "您来个鸡腿 下下火" (nín lái gè jī tuǐ xià xià huǒ) trong hội thoại tiếng Trung
您来个鸡腿 下下火
Anh ăn đùi gà, hạ hỏa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:56
shì zhēn xiāng a zhēn xiāng
是真香啊 真香
“Thơm quá, thơm quá.”
LINE 0222:10
PLAYING SCENEnín lái gè jī tuǐ xià xià huǒ
您来个鸡腿 下下火
“Anh ăn đùi gà, hạ hỏa.”
LINE 0322:14
méi没
tīng听
shuō说
guò过
“Chưa từng nghe qua.”
Show Information