Cách dùng "水 水 给我口水喝" (shuǐ shuǐ gěi wǒ kǒu shuǐ hē) trong hội thoại tiếng Trung
水 水 给我口水喝
Nước, nước, cho tôi ngụm nước.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:52
suàn le suàn le suàn le
算了 算了 算了
“Bỏ đi, bỏ đi, bỏ đi.”
LINE 0203:57
PLAYING SCENEshuǐ shuǐ gěi wǒ kǒu shuǐ hē
水 水 给我口水喝
“Nước, nước, cho tôi ngụm nước.”
LINE 0303:59
hē喝
shuǐ水
“Uống nước.”
Show Information