Cách dùng "算了 算了 算了" (suàn le suàn le suàn le) trong hội thoại tiếng Trung
算了 算了 算了
Bỏ đi, bỏ đi, bỏ đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:46
kuài shēn chū lái
快 伸出来
“Mau, giơ ra.”
LINE 0203:52
PLAYING SCENEsuàn le suàn le suàn le
算了 算了 算了
“Bỏ đi, bỏ đi, bỏ đi.”
LINE 0303:57
shuǐ shuǐ gěi wǒ kǒu shuǐ hē
水 水 给我口水喝
“Nước, nước, cho tôi ngụm nước.”
Show Information