Cách dùng "他作息特别不规律" (tā zuò xī tè bié bù guī lǜ) trong hội thoại tiếng Trung

zuòbiéguī

Anh ấy làm việc nghỉ ngơi rất không quy luật.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:19
huì
er
shuì
huì
er
xǐng

một lúc ngủ một lúc tỉnh.

LINE 0206:20
PLAYING SCENE
zuò
bié
guī

Anh ấy làm việc nghỉ ngơi rất không quy luật.

LINE 0306:21
wǒ wǒ pà wǒ dān wù nǐ shì

我 我怕我耽误你事

Tôi, tôi sợ tôi làm lỡ việc của anh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp06:20
TMDB ID291470