Cách dùng "他作息特别不规律" (tā zuò xī tè bié bù guī lǜ) trong hội thoại tiếng Trung
他作息特别不规律
Anh ấy làm việc nghỉ ngơi rất không quy luật.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:19
yī一
huì会
er儿
shuì睡
yī一
huì会
er儿
xǐng醒
“một lúc ngủ một lúc tỉnh.”
LINE 0206:20
PLAYING SCENEtā他
zuò作
xī息
tè特
bié别
bù不
guī规
lǜ律
“Anh ấy làm việc nghỉ ngơi rất không quy luật.”
LINE 0306:21
wǒ wǒ pà wǒ dān wù nǐ shì
我 我怕我耽误你事
“Tôi, tôi sợ tôi làm lỡ việc của anh.”
Show Information