Cách dùng "我听过起床气" (wǒ tīng guò qǐ chuáng qì) trong hội thoại tiếng Trung
我听过起床气
Tôi từng nghe thấy mùi thức dậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:18
jiù就
shì是
róng容
yì易
yǒu有
xié邪
huǒ火
“rất dễ có tà hỏa.”
LINE 0208:21
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
guò过
qǐ起
chuáng床
qì气
“Tôi từng nghe thấy mùi thức dậy.”
LINE 0308:23
wǒ我
hái还
zhēn真
méi没
tīng听
guò过
chī吃
fàn饭
qì气
de的
“Tôi thực sự chưa từng nghe thấy tức ăn cơm.”
Show Information