Cách dùng "我 我怕我耽误你事" (wǒ wǒ pà wǒ dān wù nǐ shì) trong hội thoại tiếng Trung
我 我怕我耽误你事
Tôi, tôi sợ tôi làm lỡ việc của anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:20
tā他
zuò作
xī息
tè特
bié别
bù不
guī规
lǜ律
“Anh ấy làm việc nghỉ ngơi rất không quy luật.”
LINE 0206:21
PLAYING SCENEwǒ wǒ pà wǒ dān wù nǐ shì
我 我怕我耽误你事
“Tôi, tôi sợ tôi làm lỡ việc của anh.”
LINE 0306:24
wǒ我
hái还
yǐ以
wéi为
nǐ你
xián嫌
shǎo少
ne呢
“Em còn tưởng anh chê ít cơ.”
Show Information