Cách dùng "又能挣钱又能挣名的" (yòu néng zhèng qián yòu néng zhēng míng de) trong hội thoại tiếng Trung
又能挣钱又能挣名的
Vừa có thể kiếm tiền vừa có thể kiếm danh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:14
dōu都
shì是
chàng唱
tōng通
sú俗
de的
“đều hát bình thường.”
LINE 0221:16
PLAYING SCENEyòu又
néng能
zhèng挣
qián钱
yòu又
néng能
zhēng挣
míng名
de的
“Vừa có thể kiếm tiền vừa có thể kiếm danh.”
LINE 0321:23
dàn但
shì是
chàng唱
mín民
zú族
“Nhưng hát dân tộc”
Show Information