Cách dùng "这个呢 是我一朋友" (zhè ge ne shì wǒ yī péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
这个呢 是我一朋友
Đây là một người bạn của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:51
yě也
bù不
ān安
quán全
“Cũng không an toàn.”
LINE 0234:56
PLAYING SCENEzhè ge ne shì wǒ yī péng yǒu
这个呢 是我一朋友
“Đây là một người bạn của tôi.”
LINE 0334:58
hé合
zuò作
guò过
de的
shè设
jì计
shī师
“từng hợp tác với bạn tôi.”
Show Information