Cách dùng "这活我就给你留着" (zhè huó wǒ jiù gěi nǐ liú zhe) trong hội thoại tiếng Trung
这活我就给你留着
Việc này tôi giữ lại cho cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:31
nǐ你
gēn跟
wǒ我
shuō说
“Anh nói với tôi đi.”
LINE 0206:32
PLAYING SCENEzhè这
huó活
wǒ我
jiù就
gěi给
nǐ你
liú留
zhe着
“Việc này tôi giữ lại cho cậu.”
LINE 0306:34
xíng行
ma吗
“Được không?”
Show Information