Cách dùng "我要你们给到我自己的风格" (wǒ yào nǐ men gěi dào wǒ zì jǐ de fēng gé) trong hội thoại tiếng Trung

yàomengěidàodefēng

Tôi muốn các bạn mang đến phong cách riêng của mình

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:06
dà bào kuǎn le yǐ jīng shì wǒ bù xū yào mó fǎng

大爆款了已经是 我不需要模仿

Đã là siêu bom tấn rồi Tôi không cần bắt chước

LINE 0218:10
PLAYING SCENE
yào
men
gěi
dào
de
fēng

Tôi muốn các bạn mang đến phong cách riêng của mình

LINE 0318:32
zhè ge zuò zhě jiù shì zhī qián xiě 《 dà mò chén fēi 》 bào huǒ de

这个作者 就是之前写《大漠尘飞》爆火的

Tác giả này chính là người viết "Đại Mạc Trần Phi" nổi tiếng trước đây đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp18:10
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 230 clips (Page 1 of 12)
我晚点回家 有件事情要处理一下 别等我吃饭了
HSK 5
0:03s
wǒ wǎn diǎn huí jiā yǒu jiàn shì qíng yào chǔ lǐ yī xià bié děng wǒ chī fàn leTôi về nhà muộn hơn Có việc cần giải quyết Đừng chờ tôi ăn cơm
你的意思是记忆共享
HSK 5
0:03s
nǐ de yì si shì jì yì gòng xiǎngÝ bạn là chia sẻ ký ức
我觉得是男主先发现的 但他没有告诉女主
HSK 3
0:03s
wǒ jué de shì nán zhǔ xiān fā xiàn de dàn tā méi yǒu gào sù nǚ zhǔTôi nghĩ nam chính phát hiện trước Nhưng anh ta không nói với nữ chính
但发现也未必会同意啊
HSK 6
0:03s
dàn fā xiàn yě wèi bì huì tóng yì aNhưng biết rồi chưa chắc đã đồng ý đâu
共享什么灵魂记忆之类的
HSK 7
0:03s
gòng xiǎng shén me líng hún jì yì zhī lèi deChia sẻ linh hồn hay ký ức gì đó đâu
是一段痛苦的经历吧
HSK 5
0:03s
shì yī duàn tòng kǔ de jīng lì baĐó là một trải nghiệm đau khổ lắm
那也算是分担了痛苦
HSK 7
0:03s
nà yě suàn shì fēn dān le tòng kǔThì cũng coi như chia sẻ nỗi đau rồi
对于你的痛苦 是有人可以感同身受的
HSK 5
0:03s
duì yú nǐ de tòng kǔ shì yǒu rén kě yǐ gǎn tóng shēn shòu deVới nỗi đau của bạn Là có người có thể thấu hiểu được
走走走 你干吗 走走走 你放我下来
HSK 3
0:03s
zǒu zǒu zǒu nǐ gàn má zǒu zǒu zǒu nǐ fàng wǒ xià láiĐi đi đi Bạn làm gì vậy Đi đi đi Thả tôi xuống đi
你说得对 记什么记啊 明天再记嘛 先感同身受
HSK 6
0:03s
nǐ shuō dé duì jì shén me jì a míng tiān zài jì ma xiān gǎn tóng shēn shòuBạn nói đúng rồi Ghi cái gì cơ chứ Mai ghi cũng được mà Thấu hiểu nhau cái đã
我很痛苦 你跟我感同身受
HSK 5
0:03s
wǒ hěn tòng kǔ nǐ gēn wǒ gǎn tóng shēn shòuTôi rất đau khổ Bạn hãy thấu hiểu tôi đi
我没想到你太太是这样的人
HSK 5
0:03s
wǒ méi xiǎng dào nǐ tài tài shì zhè yàng de rénTôi không ngờ vợ anh lại là người như vậy
之前我不理你 就是不想伤害一个无辜的人
HSK 7
0:03s
zhī qián wǒ bù lǐ nǐ jiù shì bù xiǎng shāng hài yí gè wú gū de rénTrước đây tôi không để ý đến anh Là vì không muốn làm tổn thương một người vô tội
但是没有想到我见她的时候 她竟然那么跟我讲话
HSK 5
0:03s
dàn shì méi yǒu xiǎng dào wǒ jiàn tā de shí hòu tā jìng rán nà me gēn wǒ jiǎng huàNhưng không ngờ khi tôi gặp cô ấy Cô ấy lại nói chuyện với tôi như vậy
你的生活肯定不容易吧 我可以跟她离婚的
HSK 5
0:03s
nǐ de shēng huó kěn dìng bù róng yì ba wǒ kě yǐ gēn tā lí hūn deCuộc sống của anh chắc không dễ dàng gì đâu nhỉ Tôi có thể ly hôn với cô ấy
你辛辛苦苦工作赚的钱
HSK 4
0:03s
nǐ xīn xīn kǔ kǔ gōng zuò zhuàn de qiánTiền anh vất vả làm ra
净身出户就太不值得了
HSK 4
0:03s
jìng shēn chū hù jiù tài bù zhí dé leRa đi tay trắng thì quá uổng phí
不过你的婚姻生活 要是过得很困难的话
HSK 6
0:03s
bù guò nǐ de hūn yīn shēng huó yào shì guò dé hěn kùn nán de huàNhưng chuyện hôn nhân của anh Nếu thực sự khó khăn
到时候可以给你推一下 你咨询一下
HSK 5
0:03s
dào shí hòu kě yǐ gěi nǐ tuī yī xià nǐ zī xún yī xiàLúc đó có thể giới thiệu cho anh Anh tham khảo thêm
有点紧张 别紧张
HSK 4
0:03s
yǒu diǎn jǐn zhāng bié jǐn zhāngHơi hồi hộp Đừng hồi hộp