Cách dùng "拜天地" (bài tiān dì) trong hội thoại tiếng Trung
拜天地
bài tiān dì
Bái thiên địa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
33:23
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 | zǒu | Đi. |
| 2▶ | 拜天地 | bài tiān dì | Bái thiên địa. |
| 3 | 拜高堂 | bài gāo táng | Bái cao đường. |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
què shuō duì wǒ méi yǒu yì diǎn diǎn xǐ huān manhưng lại nói là không thích ta một chút nào sao?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
kě bù zhǐ yǒu ài qíng cái zhí de rén huō chū mìng qùnhưng không phải chỉ có tình yêu mới đáng để người ta liều mạng,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
páng rén dōu shuō nǐ xìng zi guāi zhāng gǔ guàiNgười khác cứ nói tính tình huynh kỳ quặc, khó gần,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
què cóng xiǎo dào dà bù dé bù lí le diē niángnhưng từ nhỏ tới lớn lại phải rời xa cha mẹ,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s