Cách dùng "给我们老爷 一个下马威" (gěi wǒ men lǎo yé yí gè xià mǎ wēi) trong hội thoại tiếng Trung
给我们老爷 一个下马威
gěi wǒ men lǎo yé yí gè xià mǎ wēi
ra oai với lão gia,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
9:27
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也是你帮着我 | yě shì nǐ bāng zhe wǒ | cũng là huynh giúp ta |
| 2▶ | 给我们老爷 一个下马威 | gěi wǒ men lǎo yé yí gè xià mǎ wēi | ra oai với lão gia, |
| 3 | 让我在那个陌生的家 | ràng wǒ zài nà ge mò shēng de jiā | để ta có thể đứng vững |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào nǐ bù xiǎng zuò guǎn jiā de tài tàiChẳng lẽ con không muốn làm thái thái quản lý gia tộc?

HSK 5
0:03s
hái dé ràng wǒ zì jǐ wǎng lǐ tou tiē yín zimà chưa chắc đã được lợi gì, còn phải lấy bạc của mình lấp thêm vào nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào shì zuò cuò le shén me hái yǒu wài zǔ mǔ tì wǒ dōu dǐcó làm sai cái gì cũng còn ngoại tổ mẫu che chở cho con.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me zhè me zhǒng a nín kě bù néng zài kū leSao lại sưng quá vậy? Người không thể khóc nữa.