Cách dùng "这下我就放心了" (zhè xià wǒ jiù fàng xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
这下我就放心了
zhè xià wǒ jiù fàng xīn le
Giờ thì ta yên tâm rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
0:26
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真的是重视了 | zhēn de shì zhòng shì le | mối hôn sự này. |
| 2▶ | 这下我就放心了 | zhè xià wǒ jiù fàng xīn le | Giờ thì ta yên tâm rồi. |
| 3 | 佟妈妈 在 叫大伙儿散了吧 是 | tóng mā mā zài jiào dà huǒ ér sàn le ba shì | Đồng ma ma. Vâng. Nói mọi người giải tán đi. Vâng. |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào nǐ bù xiǎng zuò guǎn jiā de tài tàiChẳng lẽ con không muốn làm thái thái quản lý gia tộc?

HSK 5
0:03s
hái dé ràng wǒ zì jǐ wǎng lǐ tou tiē yín zimà chưa chắc đã được lợi gì, còn phải lấy bạc của mình lấp thêm vào nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào shì zuò cuò le shén me hái yǒu wài zǔ mǔ tì wǒ dōu dǐcó làm sai cái gì cũng còn ngoại tổ mẫu che chở cho con.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me zhè me zhǒng a nín kě bù néng zài kū leSao lại sưng quá vậy? Người không thể khóc nữa.

HSK 4
0:03s