Cách dùng "这下我就放心了" (zhè xià wǒ jiù fàng xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
这下我就放心了
Giờ thì ta yên tâm rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
0:26
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真的是重视了 | zhēn de shì zhòng shì le | mối hôn sự này. |
| 2▶ | 这下我就放心了 | zhè xià wǒ jiù fàng xīn le | Giờ thì ta yên tâm rồi. |
| 3 | 佟妈妈 在 叫大伙儿散了吧 是 | tóng mā mā zài jiào dà huǒ ér sàn le ba shì | Đồng ma ma. Vâng. Nói mọi người giải tán đi. Vâng. |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
què shuō duì wǒ méi yǒu yì diǎn diǎn xǐ huān manhưng lại nói là không thích ta một chút nào sao?

HSK 4
0:03s
kě bù zhǐ yǒu ài qíng cái zhí de rén huō chū mìng qùnhưng không phải chỉ có tình yêu mới đáng để người ta liều mạng,

HSK 7
0:03s
páng rén dōu shuō nǐ xìng zi guāi zhāng gǔ guàiNgười khác cứ nói tính tình huynh kỳ quặc, khó gần,

HSK 4
0:03s
què cóng xiǎo dào dà bù dé bù lí le diē niángnhưng từ nhỏ tới lớn lại phải rời xa cha mẹ,

HSK 7
0:03s
zuǐ shàng què piān shì yòu jué yòu yìng de rénnhưng ngoài miệng vẫn cứng rắn, quật cường,













