Cách dùng "都快要出嫁的人了" (dōu kuài yào chū jià de rén le) trong hội thoại tiếng Trung
都快要出嫁的人了
dōu kuài yào chū jià de rén le
đã sắp xuất giá rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
4:04
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 傻孩子 | shǎ hái zi | Con ngốc quá, |
| 2▶ | 都快要出嫁的人了 | dōu kuài yào chū jià de rén le | đã sắp xuất giá rồi |
| 3 | 还这么撒娇啊 | hái zhè me sā jiāo a | còn làm nũng. |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
què shuō duì wǒ méi yǒu yì diǎn diǎn xǐ huān manhưng lại nói là không thích ta một chút nào sao?

HSK 4
0:03s
kě bù zhǐ yǒu ài qíng cái zhí de rén huō chū mìng qùnhưng không phải chỉ có tình yêu mới đáng để người ta liều mạng,

HSK 7
0:03s
páng rén dōu shuō nǐ xìng zi guāi zhāng gǔ guàiNgười khác cứ nói tính tình huynh kỳ quặc, khó gần,

HSK 4
0:03s
què cóng xiǎo dào dà bù dé bù lí le diē niángnhưng từ nhỏ tới lớn lại phải rời xa cha mẹ,

HSK 7
0:03s
zuǐ shàng què piān shì yòu jué yòu yìng de rénnhưng ngoài miệng vẫn cứng rắn, quật cường,













