Cách dùng "那不一样 有什么不一样" (nà bù yí yàng yǒu shén me bù yí yàng) trong hội thoại tiếng Trung
那不一样 有什么不一样
nà bù yí yàng yǒu shén me bù yí yàng
Không giống nhau. Có gì không giống?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
10:14
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 却说对我 没有一点点喜欢吗 | què shuō duì wǒ méi yǒu yì diǎn diǎn xǐ huān ma | nhưng lại nói là không thích ta một chút nào sao? |
| 2▶ | 那不一样 有什么不一样 | nà bù yí yàng yǒu shén me bù yí yàng | Không giống nhau. Có gì không giống? |
| 3 | 你是不是怪我 | nǐ shì bú shì guài wǒ | Có phải cô trách ta |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
què shuō duì wǒ méi yǒu yì diǎn diǎn xǐ huān manhưng lại nói là không thích ta một chút nào sao?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
kě bù zhǐ yǒu ài qíng cái zhí de rén huō chū mìng qùnhưng không phải chỉ có tình yêu mới đáng để người ta liều mạng,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
páng rén dōu shuō nǐ xìng zi guāi zhāng gǔ guàiNgười khác cứ nói tính tình huynh kỳ quặc, khó gần,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
què cóng xiǎo dào dà bù dé bù lí le diē niángnhưng từ nhỏ tới lớn lại phải rời xa cha mẹ,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zuǐ shàng què piān shì yòu jué yòu yìng de rénnhưng ngoài miệng vẫn cứng rắn, quật cường,