Cách dùng "那不一样 有什么不一样" (nà bù yí yàng yǒu shén me bù yí yàng) trong hội thoại tiếng Trung
那不一样 有什么不一样
nà bù yí yàng yǒu shén me bù yí yàng
Không giống nhau. Có gì không giống?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
10:14
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 却说对我 没有一点点喜欢吗 | què shuō duì wǒ méi yǒu yì diǎn diǎn xǐ huān ma | nhưng lại nói là không thích ta một chút nào sao? |
| 2▶ | 那不一样 有什么不一样 | nà bù yí yàng yǒu shén me bù yí yàng | Không giống nhau. Có gì không giống? |
| 3 | 你是不是怪我 | nǐ shì bú shì guài wǒ | Có phải cô trách ta |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
guān yuán lì gōng qí qī cái dé fēng gào mìngquan viên lập công thì thê tử mới được phong cáo mệnh,

HSK 5
0:03s
hái hǎo yǒu nǐ bāng wǒ bǎ zhè guān chāi xià lái huàn le gè tóu fāCũng may có ngươi giúp ta tháo nó xuống, đổi kiểu tóc khác,

HSK 7
0:03s
bù zhī dào zěn me le wǒ zhè xīn lǐ yì zhí jué de hěn huāngKhông biết vì sao, trong lòng ta vẫn rất hoang mang.

HSK 4
0:03s
wǒ yà gēn ér jiù méi kàn jiù jué de nà piàn bái huā huā denên không dám nhìn, chỉ thấy trắng xóa thôi.

HSK 6
0:03s














