Cách dùng "那凤冠死沉死沉的" (nà fèng guān sǐ chén sǐ chén de) trong hội thoại tiếng Trung
那凤冠死沉死沉的
nà fèng guān sǐ chén sǐ chén de
Cái mũ phượng này nặng quá,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
36:04
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只盼她当得起吧 | zhǐ pàn tā dāng dé qǐ ba | chỉ mong cô ta có thể gánh vác được. |
| 2▶ | 那凤冠死沉死沉的 | nà fèng guān sǐ chén sǐ chén de | Cái mũ phượng này nặng quá, |
| 3 | 头都快要断了 | tóu dōu kuài yào duàn le | cổ ta sắp gãy rồi. |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
què shuō duì wǒ méi yǒu yì diǎn diǎn xǐ huān manhưng lại nói là không thích ta một chút nào sao?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
kě bù zhǐ yǒu ài qíng cái zhí de rén huō chū mìng qùnhưng không phải chỉ có tình yêu mới đáng để người ta liều mạng,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
páng rén dōu shuō nǐ xìng zi guāi zhāng gǔ guàiNgười khác cứ nói tính tình huynh kỳ quặc, khó gần,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
què cóng xiǎo dào dà bù dé bù lí le diē niángnhưng từ nhỏ tới lớn lại phải rời xa cha mẹ,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s