Cách dùng "三人举案 亦能齐眉" (sān rén jǔ àn yì néng qí méi) trong hội thoại tiếng Trung
三人举案 亦能齐眉
sān rén jǔ àn yì néng qí méi
Ba người bên nhau cũng thật hòa hợp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
9:06
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 为我说话的人 | wèi wǒ shuō huà de rén | bảo vệ ta. |
| 2▶ | 三人举案 亦能齐眉 | sān rén jǔ àn yì néng qí méi | Ba người bên nhau cũng thật hòa hợp. |
| 3 | 说得好 | shuō dé hǎo | Nói rất hay, |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
què shuō duì wǒ méi yǒu yì diǎn diǎn xǐ huān manhưng lại nói là không thích ta một chút nào sao?

HSK 4
0:03s
kě bù zhǐ yǒu ài qíng cái zhí de rén huō chū mìng qùnhưng không phải chỉ có tình yêu mới đáng để người ta liều mạng,

HSK 7
0:03s
páng rén dōu shuō nǐ xìng zi guāi zhāng gǔ guàiNgười khác cứ nói tính tình huynh kỳ quặc, khó gần,

HSK 4
0:03s
què cóng xiǎo dào dà bù dé bù lí le diē niángnhưng từ nhỏ tới lớn lại phải rời xa cha mẹ,

HSK 7
0:03s
zuǐ shàng què piān shì yòu jué yòu yìng de rénnhưng ngoài miệng vẫn cứng rắn, quật cường,













