Cách dùng "梳头结发 夫妻同心" (shū tóu jié fà fū qī tóng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
梳头结发 夫妻同心
shū tóu jié fà fū qī tóng xīn
Chải đầu, kết tóc, phu thê đồng lòng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
21:19
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快 快 吹 吹起来 吹起来 快吹 快 | kuài kuài chuī chuī qǐ lái chuī qǐ lái kuài chuī kuài | Mau lên, mau lên, thổi, thổi mau lên, thổi kèn lên. Thổi, thổi mau lên. |
| 2▶ | 梳头结发 夫妻同心 | shū tóu jié fà fū qī tóng xīn | Chải đầu, kết tóc, phu thê đồng lòng. |
| 3 | 那外祖母 就在外边等你了 谢外祖母 | nà wài zǔ mǔ jiù zài wài biān děng nǐ le xiè wài zǔ mǔ | Vậy ngoại tổ mẫu ra ngoài chờ con. Tạ ơn ngoại tổ mẫu. |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào nǐ bù xiǎng zuò guǎn jiā de tài tàiChẳng lẽ con không muốn làm thái thái quản lý gia tộc?

HSK 5
0:03s
hái dé ràng wǒ zì jǐ wǎng lǐ tou tiē yín zimà chưa chắc đã được lợi gì, còn phải lấy bạc của mình lấp thêm vào nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào shì zuò cuò le shén me hái yǒu wài zǔ mǔ tì wǒ dōu dǐcó làm sai cái gì cũng còn ngoại tổ mẫu che chở cho con.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me zhè me zhǒng a nín kě bù néng zài kū leSao lại sưng quá vậy? Người không thể khóc nữa.