Cách dùng "特意上折请了假" (tè yì shàng zhé qǐng le jiǎ) trong hội thoại tiếng Trung
特意上折请了假
tè yì shàng zhé qǐng le jiǎ
đã dâng tấu xin nghỉ phép
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
0:13
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 听说呀 陈二爷 为了三爷和你的喜事 | tīng shuō ya chén èr yé wèi le sān yé hé nǐ de xǐ shì | Nghe nói Trần nhị gia vì hôn lễ của con và Tam gia, |
| 2▶ | 特意上折请了假 | tè yì shàng zhé qǐng le jiǎ | đã dâng tấu xin nghỉ phép |
| 3 | 这时候 | zhè shí hòu | bây giờ |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
què shuō duì wǒ méi yǒu yì diǎn diǎn xǐ huān manhưng lại nói là không thích ta một chút nào sao?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
kě bù zhǐ yǒu ài qíng cái zhí de rén huō chū mìng qùnhưng không phải chỉ có tình yêu mới đáng để người ta liều mạng,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
páng rén dōu shuō nǐ xìng zi guāi zhāng gǔ guàiNgười khác cứ nói tính tình huynh kỳ quặc, khó gần,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
què cóng xiǎo dào dà bù dé bù lí le diē niángnhưng từ nhỏ tới lớn lại phải rời xa cha mẹ,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zuǐ shàng què piān shì yòu jué yòu yìng de rénnhưng ngoài miệng vẫn cứng rắn, quật cường,