Cách dùng "外头冷 你把这个披上" (wài tou lěng nǐ bǎ zhè ge pī shàng) trong hội thoại tiếng Trung
外头冷 你把这个披上
wài tou lěng nǐ bǎ zhè ge pī shàng
ngoài đấy lạnh, huynh khoác cái này đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
11:27
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 屋里没有伞 | wū lǐ méi yǒu sǎn | Trong nhà không có dù, |
| 2▶ | 外头冷 你把这个披上 | wài tou lěng nǐ bǎ zhè ge pī shàng | ngoài đấy lạnh, huynh khoác cái này đi. |
| 3 | 说出来 | shuō chū lái | Nói ra |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào nǐ bù xiǎng zuò guǎn jiā de tài tàiChẳng lẽ con không muốn làm thái thái quản lý gia tộc?

HSK 5
0:03s
hái dé ràng wǒ zì jǐ wǎng lǐ tou tiē yín zimà chưa chắc đã được lợi gì, còn phải lấy bạc của mình lấp thêm vào nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào shì zuò cuò le shén me hái yǒu wài zǔ mǔ tì wǒ dōu dǐcó làm sai cái gì cũng còn ngoại tổ mẫu che chở cho con.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me zhè me zhǒng a nín kě bù néng zài kū leSao lại sưng quá vậy? Người không thể khóc nữa.