Cách dùng "我愿意为了你 把命豁出去" (wǒ yuàn yì wèi le nǐ bǎ mìng huō chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
我愿意为了你 把命豁出去
wǒ yuàn yì wèi le nǐ bǎ mìng huō chū qù
ta sẵn sàng liều mạng để giúp huynh,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
10:35
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 叶限 | yè xiàn | Diệp Hạn, |
| 2▶ | 我愿意为了你 把命豁出去 | wǒ yuàn yì wèi le nǐ bǎ mìng huō chū qù | ta sẵn sàng liều mạng để giúp huynh, |
| 3 | 可不只有爱情 才值得人豁出命去 | kě bù zhǐ yǒu ài qíng cái zhí de rén huō chū mìng qù | nhưng không phải chỉ có tình yêu mới đáng để người ta liều mạng, |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào nǐ bù xiǎng zuò guǎn jiā de tài tàiChẳng lẽ con không muốn làm thái thái quản lý gia tộc?

HSK 5
0:03s
hái dé ràng wǒ zì jǐ wǎng lǐ tou tiē yín zimà chưa chắc đã được lợi gì, còn phải lấy bạc của mình lấp thêm vào nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào shì zuò cuò le shén me hái yǒu wài zǔ mǔ tì wǒ dōu dǐcó làm sai cái gì cũng còn ngoại tổ mẫu che chở cho con.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me zhè me zhǒng a nín kě bù néng zài kū leSao lại sưng quá vậy? Người không thể khóc nữa.