Cách dùng "新人拜别双亲" (xīn rén bài bié shuāng qīn) trong hội thoại tiếng Trung
新人拜别双亲
Mời tân nhân bái biệt song thân.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
25:20
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 新娘子来啦 | xīn niáng zǐ lái la | Tân nương tới rồi. |
| 2▶ | 新人拜别双亲 | xīn rén bài bié shuāng qīn | Mời tân nhân bái biệt song thân. |
| 3 | 二拜 | èr bài | ♪Ngoảnh đầu lại, nỗi buồn khiến nước mắt tuôn vài dòng♪ Nhị bái. |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
què shuō duì wǒ méi yǒu yì diǎn diǎn xǐ huān manhưng lại nói là không thích ta một chút nào sao?

HSK 4
0:03s
kě bù zhǐ yǒu ài qíng cái zhí de rén huō chū mìng qùnhưng không phải chỉ có tình yêu mới đáng để người ta liều mạng,

HSK 7
0:03s
páng rén dōu shuō nǐ xìng zi guāi zhāng gǔ guàiNgười khác cứ nói tính tình huynh kỳ quặc, khó gần,

HSK 4
0:03s
què cóng xiǎo dào dà bù dé bù lí le diē niángnhưng từ nhỏ tới lớn lại phải rời xa cha mẹ,














