Cách dùng "直令学生汗颜无地呀" (zhí lìng xué shēng hàn yán wú dì ya) trong hội thoại tiếng Trung
直令学生汗颜无地呀
zhí lìng xué shēng hàn yán wú dì ya
làm học trò hổ thẹn không thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
41:01
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老师对学生 恩同再造 | lǎo shī duì xué shēng ēn tóng zài zào | Thầy có ơn tái sinh với học trò, |
| 2▶ | 直令学生汗颜无地呀 | zhí lìng xué shēng hàn yán wú dì ya | làm học trò hổ thẹn không thôi. |
| 3 | 你我师生一场 | nǐ wǒ shī shēng yī cháng | Chúng ta là thầy trò, |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào nǐ bù xiǎng zuò guǎn jiā de tài tàiChẳng lẽ con không muốn làm thái thái quản lý gia tộc?

HSK 5
0:03s
hái dé ràng wǒ zì jǐ wǎng lǐ tou tiē yín zimà chưa chắc đã được lợi gì, còn phải lấy bạc của mình lấp thêm vào nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào shì zuò cuò le shén me hái yǒu wài zǔ mǔ tì wǒ dōu dǐcó làm sai cái gì cũng còn ngoại tổ mẫu che chở cho con.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me zhè me zhǒng a nín kě bù néng zài kū leSao lại sưng quá vậy? Người không thể khóc nữa.