Cách dùng "把人家儿子给骗了" (bǎ rén jiā ér zi gěi piàn le) trong hội thoại tiếng Trung
把人家儿子给骗了
Lừa con trai họ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:49
shuō说
nǐ你
men们
mán瞒
zhe着
chāi拆
qiān迁
hù户
“Nói rằng bên anh đã giấu chủ nhà bị giải tỏa”
LINE 0237:50
PLAYING SCENEbǎ把
rén人
jiā家
ér儿
zi子
gěi给
piàn骗
le了
“Lừa con trai họ”
LINE 0337:51
qiān签
le了
bǔ补
cháng偿
xié协
yì议
“Ký hợp đồng bồi thường”
Show Information