Cách dùng "拆迁的事情我来想办法" (chāi qiān de shì qíng wǒ lái xiǎng bàn fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
拆迁的事情我来想办法
Chuyện giải tỏa để tôi lo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:29
wǒ我
men们
jiù就
chū出
jú局
le了
“thì chúng ta sẽ ra rìa”
LINE 0229:40
PLAYING SCENEchāi拆
qiān迁
de的
shì事
qíng情
wǒ我
lái来
xiǎng想
bàn办
fǎ法
“Chuyện giải tỏa để tôi lo”
LINE 0329:46
bù不
ná拿
bǔ补
cháng偿
kuǎn款
lái来
a啊
“Không mang tiền bồi thường đến đây”
Show Information