Cách dùng "除了信用社的工作人员之外" (chú le xìn yòng shè de gōng zuò rén yuán zhī wài) trong hội thoại tiếng Trung
除了信用社的工作人员之外
Ngoài nhân viên hợp tác xã tín dụng ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:27
dāng当
nián年
qiǎng抢
jié劫
àn案
de的
mù目
jī击
zhèng证
rén人
zhōng中
“Trong số các nhân chứng của vụ cướp năm đó”
LINE 0213:29
PLAYING SCENEchú除
le了
xìn信
yòng用
shè社
de的
gōng工
zuò作
rén人
yuán员
zhī之
wài外
“Ngoài nhân viên hợp tác xã tín dụng ra”
LINE 0313:32
hái还
yǒu有
yí一
gè个
rén人
“Còn có một người nữa”
Show Information