Cách dùng "但是我也不知道他去哪儿了" (dàn shì wǒ yě bù zhī dào tā qù nǎ ér le) trong hội thoại tiếng Trung
但是我也不知道他去哪儿了
Nhưng tôi cũng không biết anh ta đi đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:31
duì对
“Đúng vậy”
LINE 0208:34
PLAYING SCENEdàn但
shì是
wǒ我
yě也
bù不
zhī知
dào道
tā他
qù去
nǎ哪
ér儿
le了
“Nhưng tôi cũng không biết anh ta đi đâu”
LINE 0308:36
wǒ我
shì是
yǐ以
wéi为
tā他
huí回
shā沙
guǎi拐
cūn村
“Tôi cứ nghĩ anh ta về Làng Sa Quải”
Show Information