Cách dùng "当年抢劫案的目击证人中" (dāng nián qiǎng jié àn de mù jī zhèng rén zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
当年抢劫案的目击证人中
Trong số các nhân chứng của vụ cướp năm đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:25
tā它
bú不
shì是
zhēn真
de的
“Và không phải sự thật”
LINE 0213:27
PLAYING SCENEdāng当
nián年
qiǎng抢
jié劫
àn案
de的
mù目
jī击
zhèng证
rén人
zhōng中
“Trong số các nhân chứng của vụ cướp năm đó”
LINE 0313:29
chú除
le了
xìn信
yòng用
shè社
de的
gōng工
zuò作
rén人
yuán员
zhī之
wài外
“Ngoài nhân viên hợp tác xã tín dụng ra”
Show Information