Cách dùng "刀都架在脖子上了" (dāo dōu jià zài bó zi shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
刀都架在脖子上了
Dao đã kề vào cổ rồi đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:47
nǐ你
zhī知
dào道
wǒ我
xiàn现
zài在
shì是
shén什
me么
qíng情
kuàng况
ma吗
“Anh có biết tình cảnh của tôi bây giờ không?”
LINE 0239:53
PLAYING SCENEdāo刀
dōu都
jià架
zài在
bó脖
zi子
shàng上
le了
“Dao đã kề vào cổ rồi đó.”
LINE 0339:56
huì会
chū出
rén人
mìng命
de的
“Có thể mất mạng như chơi.”
Show Information