Cách dùng "关键时刻他竟然掉链子" (guān jiàn shí kè tā jìng rán diào liàn zi) trong hội thoại tiếng Trung

guānjiànshíjìngrándiàoliànzi

Đến lúc then chốt hắn lại bỏ bê như vậy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:39
kuī
zán
men
zhī
qián
gěi
le
me
duō
hǎo
chù

Trước giờ mình đã cho hắn bao nhiêu là lợi lộc

LINE 0222:42
PLAYING SCENE
guān
jiàn
shí
jìng
rán
diào
liàn
zi

Đến lúc then chốt hắn lại bỏ bê như vậy

LINE 0322:44
zán
me
bāng

Mình đã giúp hắn nhiều thế

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp22:42
TMDB ID282902