Cách dùng "关键时刻他竟然掉链子" (guān jiàn shí kè tā jìng rán diào liàn zi) trong hội thoại tiếng Trung
关键时刻他竟然掉链子
Đến lúc then chốt hắn lại bỏ bê như vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:39
kuī亏
zán咱
men们
zhī之
qián前
gěi给
le了
tā他
nà那
me么
duō多
hǎo好
chù处
“Trước giờ mình đã cho hắn bao nhiêu là lợi lộc”
LINE 0222:42
PLAYING SCENEguān关
jiàn键
shí时
kè刻
tā他
jìng竟
rán然
diào掉
liàn链
zi子
“Đến lúc then chốt hắn lại bỏ bê như vậy”
LINE 0322:44
zán咱
nà那
me么
bāng帮
tā他
“Mình đã giúp hắn nhiều thế”
Show Information