Cách dùng "还需要你帮我做一件事情" (hái xū yào nǐ bāng wǒ zuò yī jiàn shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
还需要你帮我做一件事情
còn cần anh giúp tôi một việc nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:18
míng明
tiān天
“Ngày mai,”
LINE 0235:20
PLAYING SCENEhái还
xū需
yào要
nǐ你
bāng帮
wǒ我
zuò做
yī一
jiàn件
shì事
qíng情
“còn cần anh giúp tôi một việc nữa.”
LINE 0335:33
hǎo好
“Được.”
Show Information