Cách dùng "还给陈校长筹集了手术费" (huán gěi chén xiào zhǎng chóu jí le shǒu shù fèi) trong hội thoại tiếng Trung
还给陈校长筹集了手术费
còn quyên góp tiền phẫu thuật cho thầy Trần
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:16
nǐ你
qù去
le了
guǎng广
nán南
dǎ打
gōng工
“anh đã đến Quảng Nam làm việc”
LINE 0209:18
PLAYING SCENEhuán还
gěi给
chén陈
xiào校
zhǎng长
chóu筹
jí集
le了
shǒu手
shù术
fèi费
“còn quyên góp tiền phẫu thuật cho thầy Trần”
LINE 0309:20
6·10 àn fā shēng zhī hòu
6·10案发生之后
“Sau khi vụ án 6.10 xảy ra”
Show Information