Cách dùng "焦利军的口供供出了四个劫匪" (jiāo lì jūn de kǒu gòng gōng chū le sì gè jié fěi) trong hội thoại tiếng Trung
焦利军的口供供出了四个劫匪
Lời khai của Jiao Lijun khai ra bốn tên cướp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:33
shī师
fù父
“Sư phụ”
LINE 0212:34
PLAYING SCENEjiāo焦
lì利
jūn军
de的
kǒu口
gòng供
gōng供
chū出
le了
sì四
gè个
jié劫
fěi匪
“Lời khai của Jiao Lijun khai ra bốn tên cướp”
LINE 0312:37
zěn怎
me么
zhè这
me么
zì自
rán然
ne呢
“Sao tự nhiên thế nhỉ”
Show Information