Cách dùng "焦利军也参与了抢劫" (jiāo lì jūn yě cān yù le qiǎng jié) trong hội thoại tiếng Trung
焦利军也参与了抢劫
Jiao Lijun cũng có tham gia vụ cướp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:57
rán然
hòu后
mǎ马
shàng上
chéng承
rèn认
“Rồi lập tức thừa nhận”
LINE 0212:58
PLAYING SCENEjiāo焦
lì利
jūn军
yě也
cān参
yù与
le了
qiǎng抢
jié劫
“Jiao Lijun cũng có tham gia vụ cướp”
LINE 0313:01
yě也
jiù就
shì是
shuō说
“Có nghĩa là”
Show Information