Cách dùng "就不怕崩了牙呀" (jiù bù pà bēng le yá ya) trong hội thoại tiếng Trung
就不怕崩了牙呀
không sợ gãy răng sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:29
nǐ你
zhè这
me么
tū突
rán然
chā插
yī一
shǒu手
“Anh đột ngột xen vào như vậy”
LINE 0227:32
PLAYING SCENEjiù就
bù不
pà怕
bēng崩
le了
yá牙
ya呀
“không sợ gãy răng sao?”
LINE 0327:37
gǎn敢
lái来
chī吃
nǐ你
de的
fàn饭
jiù就
bù不
pà怕
chī吃
bù不
xià下
“Đã dám đến ăn thì không sợ nuốt không trôi đâu”
Show Information