Cách dùng "就跟着她娘改嫁了" (jiù gēn zhe tā niáng gǎi jià le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùgēnzheniánggǎijiàle

đã theo mẹ đi bước nữa

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:27
cóng
xiǎo
ne

Từ nhỏ

LINE 0221:28
PLAYING SCENE
jiù
gēn
zhe
niáng
gǎi
jià
le

đã theo mẹ đi bước nữa

LINE 0321:30
zi
guò
hái
shì
tǐng
de

cuộc sống cũng khá vất vả

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp21:28
TMDB ID282902