Cách dùng "就跟着她娘改嫁了" (jiù gēn zhe tā niáng gǎi jià le) trong hội thoại tiếng Trung
就跟着她娘改嫁了
đã theo mẹ đi bước nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:27
cóng从
xiǎo小
ne呢
“Từ nhỏ”
LINE 0221:28
PLAYING SCENEjiù就
gēn跟
zhe着
tā她
niáng娘
gǎi改
jià嫁
le了
“đã theo mẹ đi bước nữa”
LINE 0321:30
rì日
zi子
guò过
dé得
hái还
shì是
tǐng挺
kǔ苦
de的
“cuộc sống cũng khá vất vả”
Show Information