Cách dùng "就跟这些什么砖头啊 水泥呀" (jiù gēn zhè xiē shén me zhuān tóu a shuǐ ní ya) trong hội thoại tiếng Trung
就跟这些什么砖头啊 水泥呀
chỉ gắn bó với gạch, xi măng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:26
wǒ我
zhè这
yī一
bèi辈
zi子
“Cả đời tôi”
LINE 0210:27
PLAYING SCENEjiù gēn zhè xiē shén me zhuān tóu a shuǐ ní ya
就跟这些什么砖头啊 水泥呀
“chỉ gắn bó với gạch, xi măng,”
LINE 0310:30
zhè这
xiē些
zhuāng装
xiū修
jiàn建
cái材
de的
cái材
liào料
dǎ打
jiāo交
dào道
le了
“những thứ vật liệu trang trí xây dựng đó thôi.”
Show Information