Cách dùng "就死死地盯着我" (jiù sǐ sǐ dì dīng zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
就死死地盯着我
Anh đã nhắm chặt vào tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:02
cóng从
wǒ我
zuò做
xiǎo小
shēng生
yì意
kāi开
shǐ始
“Kể từ khi tôi bắt đầu buôn bán nhỏ”
LINE 0239:05
PLAYING SCENEjiù就
sǐ死
sǐ死
dì地
dīng盯
zhe着
wǒ我
“Anh đã nhắm chặt vào tôi”
LINE 0339:07
míng明
lǐ里
àn暗
lǐ里
dì地
chá查
wǒ我
“Công khai lẫn bí mật đều điều tra tôi”
Show Information