Cách dùng "就死死地盯着我" (jiù sǐ sǐ dì dīng zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

jiùdīngzhe

Anh đã nhắm chặt vào tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:02
cóng
zuò
xiǎo
shēng
kāi
shǐ

Kể từ khi tôi bắt đầu buôn bán nhỏ

LINE 0239:05
PLAYING SCENE
jiù
dīng
zhe

Anh đã nhắm chặt vào tôi

LINE 0339:07
míng
àn
chá

Công khai lẫn bí mật đều điều tra tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp39:05
TMDB ID282902