Cách dùng "就证明你们手上没有确切的证据" (jiù zhèng míng nǐ men shǒu shàng méi yǒu què qiè de zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung

jiùzhèngmíngmenshǒushàngméiyǒuquèqièdezhèng

chứng tỏ các anh chưa có bằng chứng xác thực trong tay.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:32
men
lái
zhǎo

Việc các anh tìm đến tôi

LINE 0211:34
PLAYING SCENE
jiù
zhèng
míng
men
shǒu
shàng
méi
yǒu
què
qiè
de
zhèng

chứng tỏ các anh chưa có bằng chứng xác thực trong tay.

LINE 0311:38
yào
rán
huì
wèn
me
duō

Bằng không cũng chẳng hỏi tôi nhiều thế.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp11:34
TMDB ID282902